Closet – Tủ quần áo âm tường

/ˈkläzət/

noun: closet; plural noun: closets

 

verb

tủ đựng đồ

noun

buồng nhỏ, buồng riêng, tủ đóng trong tường, tủ quần áo, tư thất đàn bà

adjective

khuê phòng