Hot – Nóng

/hät/

adjective: hot; comparative adjective: hotter; superlative adjective: hottest

 

Tính Từ:

 

1. cay

2. dâm dục

3. dâm đãng

4. nêm gia vị

5. nóng

6. nóng nải

7. động cởn

8. nồng

9. hăng hái

10. nồng nhiệt

11. kịch liệt

12. nứng

13. sắc tươi quá