Learn English by Pictures.

Wall – Tường
Wall – Tường
Give – Cho
Give – Cho
Pillow – Gối
Pillow – Gối
Mirror – Gương
Mirror – Gương
Teapot – Bình Trà
Teapot – Bình Trà
Pomegranate – Quả lựu
Pomegranate – Quả lựu
Shampoo – Dầu Gội Đầu
Shampoo – Dầu Gội Đầu
Freezer – Tủ Đông Lạnh
Freezer – Tủ Đông Lạnh
Blue – Xanh Nước Biển
Blue – Xanh Nước Biển
Fork – Cái Nĩa
Fork – Cái Nĩa
Pepper Shaker – Lọ Tiêu
Pepper Shaker – Lọ Tiêu
Bills – Tiền Giấy
Bills – Tiền Giấy
Beat Well – Đánh Trứng
Beat Well – Đánh Trứng
Morning – Buổi Sáng
Morning – Buổi Sáng
Dessert – Đồ ăn tráng miệng
Dessert – Đồ ăn tráng miệng
Hostess-Nữ tiếp viên
Hostess-Nữ tiếp viên
Comforter – Chăn Phủ Giường
Comforter – Chăn Phủ Giường
Hot – Nóng
Hot – Nóng
Boy – Con Trai
Boy – Con Trai
Plate – Cái Đĩa
Plate – Cái Đĩa

Powered by: Pinclone Wordpress Pinterest Clone

Top